Nghĩa của từ "screen saver" trong tiếng Việt
"screen saver" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
screen saver
US /ˈskriːnˌseɪ.vɚ/
UK /ˈskriːnˌseɪ.və/
Danh từ
trình bảo vệ màn hình
a computer program that replaces the image on a screen with a moving image or a blank screen when the computer is not being used
Ví dụ:
•
I downloaded a new screen saver with photos of tropical beaches.
Tôi đã tải một trình bảo vệ màn hình mới với những bức ảnh về bãi biển nhiệt đới.
•
The screen saver kicks in after five minutes of inactivity.
Trình bảo vệ màn hình sẽ bắt đầu chạy sau năm phút không hoạt động.
Từ liên quan: